VIETNAMESE

Điều bất ngờ

Bất ngờ

word

ENGLISH

Surprise

  
NOUN

/səˈpraɪz/

Shock, amazement

“Điều bất ngờ” là sự kiện hoặc tình huống xảy ra mà không được dự đoán trước.

Ví dụ

1.

Thông báo đến như một điều bất ngờ lớn với mọi người.

Chuyến thăm của cô ấy là một điều bất ngờ thú vị cho cả gia đình.

2.

The announcement came as a big surprise to everyone.

Her visit was a delightful surprise for the entire family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Surprise nhé! check Shock – Sốc Phân biệt: Shock là cảm giác mạnh hơn Surprise, thường mang tính bất ngờ và có thể đi kèm với cảm giác tiêu cực. Ví dụ: The sudden news was a complete shock to everyone. (Tin tức đột ngột là một cú sốc đối với mọi người.) check Astonishment – Sự kinh ngạc Phân biệt: Astonishment nhấn mạnh sự ngạc nhiên và thường mang sắc thái tích cực hơn. Ví dụ: Her astonishment was evident when she saw the surprise party. (Sự kinh ngạc của cô ấy rõ ràng khi nhìn thấy bữa tiệc bất ngờ.)