VIETNAMESE

sự bẩn thỉu

dơ bẩn, ô uế

word

ENGLISH

filth

  
NOUN

/fɪlθ/

dirt

"Sự bẩn thỉu" là trạng thái không sạch sẽ, có nhiều bụi bẩn, không hợp vệ sinh.

Ví dụ

1.

Căn phòng đầy sự bẩn thỉu và cần được dọn dẹp.

Những con đường bị phủ đầy sự bẩn thỉu sau cơn bão.

2.

The room was full of filth and needed cleaning.

The streets were covered in filth after the storm.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Filth nhé! check Dirt – Bụi bẩn Phân biệt: Dirt chỉ chất bẩn, thường là bụi bẩn, đất cát, hoặc các chất bẩn vật lý khác có thể rửa sạch được. Ví dụ: The kids came home covered in dirt after playing outside. (Bọn trẻ về nhà với đầy đất sau khi chơi ngoài trời.) check Grime – Bẩn tích tụ Phân biệt: Grime mô tả những vết bẩn bám trên bề mặt, đặc biệt là những thứ bẩn do sự tích tụ lâu dài, khó rửa sạch. Ví dụ: The kitchen was full of grime from weeks of neglect. (Nhà bếp đầy những vết bẩn do vài tuần không được dọn dẹp.)