VIETNAMESE

Diệu vợi

Xa xăm, khó với

word

ENGLISH

Elusive

  
ADJ

/ɪˈluːsɪv/

Hardtoreach

Diệu vợi là trạng thái khó khăn, xa xăm hoặc khó đạt được.

Ví dụ

1.

Mục tiêu dường như diệu vợi.

Thành công thường rất diệu vợi.

2.

The goal seemed elusive.

Success is often elusive.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Elusive nhé! check Evasive – Lảng tránh Phân biệt: Evasive thường mang nghĩa ám chỉ việc cố tình tránh né, thường là để không bị bắt, không phải đối mặt với câu hỏi hay trách nhiệm. Ví dụ: The politician gave an evasive answer to avoid controversy. (Người chính trị gia đưa ra câu trả lời lảng tránh để tránh tranh cãi.) check Slippery – Khó nắm bắt Phân biệt: Slippery không chỉ mang ý nghĩa khó giữ vật lý (trơn), mà còn mang tính trừu tượng, chỉ những thứ khó nắm bắt hoặc đáng tin cậy. Ví dụ: The truth about his whereabouts remained slippery despite numerous inquiries. (Sự thật về nơi ở của anh ấy vẫn khó nắm bắt dù đã có nhiều cuộc điều tra.) check Ambiguous – Mơ hồ Phân biệt: Ambiguous ám chỉ việc không rõ ràng, có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Ví dụ: Her response was ambiguous, leaving everyone confused. (Câu trả lời của cô ấy rất mơ hồ, khiến mọi người bối rối.)