VIETNAMESE

Hãm tài

-

word

ENGLISH

Stifle

  
ADJ

/ˈstaɪfl/

Hãm tài là một từ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, có nghĩa là làm giảm khả năng, sức lực hoặc cơ hội phát triển của ai đó.

Ví dụ

1.

Công ty này đã hãm tài tôi trong công việc.

Việc không cho tôi học hỏi mới đã hãm tài sự phát triển của tôi.

2.

This company has stifled my career.

Not letting me learn new things has hindered my development.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stifle nhé! check Suppress – Đàn áp, kìm nén Phân biệt: Suppress mô tả hành động ngăn chặn hoặc kìm hãm điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc ý kiến trái chiều. Ví dụ: The government tried to suppress dissent during the protests. (Chính phủ cố gắng đàn áp sự bất đồng trong các cuộc biểu tình.) check Obstruct – Cản trở, ngăn cản Phân biệt: Obstruct mô tả hành động làm chậm hoặc ngăn không cho điều gì đó xảy ra. Ví dụ: The fallen tree obstructed the road, causing a traffic jam. (Cây đổ đã cản trở con đường, gây ra ùn tắc giao thông.) check Impede – Gây trở ngại, làm chậm lại Phân biệt: Impede mô tả sự cản trở tiến trình hoặc sự phát triển của một hành động hoặc kế hoạch. Ví dụ: Bad weather impeded the construction progress. (Thời tiết xấu đã cản trở tiến độ xây dựng.)