VIETNAMESE

giá trị chênh lệch

khoản chênh lệch

word

ENGLISH

Differential value

  
NOUN

/ˌdɪfəˈrɛnʃəl ˈvæljuː/

Value difference

"Giá trị chênh lệch" là sự khác biệt giữa hai giá trị so sánh.

Ví dụ

1.

Giá trị chênh lệch làm nổi bật biên lợi nhuận.

Differential values highlight profit margins.

2.

Giá trị chênh lệch cho thấy biến động thị trường.

The differential value indicates market fluctuations.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của differential value nhé! check Price variance - Biến động giá trị Phân biệt: Price variance đề cập đến sự chênh lệch giá giữa các thời điểm hoặc địa điểm khác nhau, tương tự differential value nhưng tập trung vào giá cả. Ví dụ: The price variance between regions is significant. (Sự biến động giá trị giữa các khu vực là đáng kể.) check Value discrepancy - Chênh lệch giá trị Phân biệt: Value discrepancy đề cập đến sự không đồng nhất về giá trị giữa các sản phẩm hoặc giao dịch, giống với differential value nhưng có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực hơn. Ví dụ: The audit revealed a value discrepancy in the financial records. (Cuộc kiểm toán đã phát hiện sự chênh lệch giá trị trong hồ sơ tài chính.) check Margin difference - Sự khác biệt về lợi nhuận Phân biệt: Margin difference tập trung vào mức chênh lệch giữa chi phí và giá bán, khác với differential value có thể mang ý nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: The company analyzed the margin difference in its products. (Công ty đã phân tích sự khác biệt về lợi nhuận giữa các sản phẩm.)