VIETNAMESE
Hiểm nghèo
nguy kịch
ENGLISH
Critical
/ˈkrɪtɪkl/
Severe
“Hiểm nghèo” là nguy hiểm và khó cứu vãn.
Ví dụ
1.
Bệnh nhân đang trong tình trạng hiểm nghèo.
Tư duy hiểm nghèo quan trọng trong việc ra quyết định.
2.
The patient is in critical condition.
Critical thinking is important in decisions.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Critical nhé!
Crucial – Quan trọng, cốt yếu
Phân biệt:
Crucial mô tả điều gì đó có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc sự thành công của một vấn đề.
Ví dụ:
This step is critical and crucial to the success of the project.
(Bước này rất quan trọng và cốt yếu để dự án thành công.)
Essential – Thiết yếu
Phân biệt:
Essential mô tả điều gì đó không thể thiếu, cần thiết để duy trì hoặc đạt được điều gì đó.
Ví dụ:
Rest is critical and essential for a speedy recovery.
(Việc nghỉ ngơi rất quan trọng và thiết yếu để hồi phục nhanh chóng.)
Vital – Sống còn
Phân biệt:
Vital mô tả điều gì đó mang tính sống còn, cần thiết để tồn tại hoặc thành công.
Ví dụ:
It’s critical and vital to address this issue immediately.
(Việc giải quyết vấn đề này ngay lập tức là rất quan trọng và sống còn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết