VIETNAMESE
đầu tư xây dựng
đầu tư cơ sở
ENGLISH
Construction investment
/kənˈstrʌkʃən ɪnˈvɛstmənt/
Infrastructure funding
"Đầu tư xây dựng" là việc tài trợ cho các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng.
Ví dụ
1.
Đầu tư xây dựng thúc đẩy các dự án nhà ở.
Construction investments boost housing projects.
2.
Đầu tư xây dựng cải thiện phát triển đô thị.
Construction investments improve urban development.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của construction investment nhé!
Infrastructure investment - Đầu tư hạ tầng
Phân biệt:
Infrastructure investment tập trung vào phát triển cơ sở hạ tầng như đường sá, cầu cống, khác với construction investment có thể bao gồm cả công trình dân dụng.
Ví dụ:
Governments allocate funds for infrastructure investment.
(Chính phủ phân bổ ngân sách cho đầu tư hạ tầng.)
Real estate development - Phát triển bất động sản
Phân biệt:
Real estate development liên quan đến xây dựng và cải tạo các khu đô thị, khác với construction investment có thể bao gồm nhiều lĩnh vực hơn.
Ví dụ:
The company focuses on real estate development projects.
(Công ty tập trung vào các dự án phát triển bất động sản.)
Civil engineering investment - Đầu tư công trình dân dụng
Phân biệt:
Civil engineering investment đề cập đến đầu tư vào các công trình công cộng, giống với construction investment nhưng tập trung vào các dự án kỹ thuật dân dụng.
Ví dụ:
They specialize in civil engineering investment.
(Họ chuyên về đầu tư công trình dân dụng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết