VIETNAMESE

Giữa

Trung tâm, ở giữa

word

ENGLISH

Between

  
PREPOSITION

/bɪˈtwiːn/

Giữa là vị trí ở giữa, không phải ở hai bên.

Ví dụ

1.

Tôi ngồi giữa hai người bạn của mình.

Giữa giờ nghỉ, chúng tôi luôn ra ngoài đi dạo.

2.

I sit between my two friends.

During the break, we always go for a walk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Between nhé! check Among – Giữa, ở giữa nhiều vật hoặc người Phân biệt: Among được dùng để diễn tả vị trí giữa nhiều người hoặc vật xung quanh. Ví dụ: She was standing among her friends. (Cô ấy đang đứng giữa bạn bè của mình.) check Amid – Ở giữa, giữa không gian hoặc hoàn cảnh Phân biệt: Amid nhấn mạnh vào việc ở giữa một hoàn cảnh hoặc không gian cụ thể. Ví dụ: Amid the chaos, she remained calm. (Giữa sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.) check Intermediate – Trung gian, nằm giữa hai mức độ hoặc giai đoạn Phân biệt: Intermediate dùng để diễn tả vị trí hoặc mức độ nằm giữa hai trạng thái hoặc giai đoạn. Ví dụ: This course is suitable for intermediate learners. (Khóa học này phù hợp với những người học ở trình độ trung gian.)