VIETNAMESE

lẹt đẹt

thấp, kém, thua xa

word

ENGLISH

mediocre

  
ADJ

/ˌmiː.diˈoʊ.kər/

Lẹt đẹt là một tính từ miêu tả chất lượng hoặc khả năng ở mức trung bình, không nổi bật hay xuất sắc. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra rằng một người, một sản phẩm, hoặc một kết quả không đạt yêu cầu hoặc kỳ vọng cao.

Ví dụ

1.

Trong cuộc thi, cô ấy không đạt giải, nhưng ít nhất cô cũng không bị xếp hạng lẹt đẹt.

In the competition, she didn’t win a prize, but at least she wasn’t ranked as mediocre.

2.

Mặc dù đội bóng đã cố gắng hết sức, nhưng kết quả cuối cùng vẫn chỉ ở mức lẹt đẹt.

Although the team tried their best, the final result was still mediocre.

Ghi chú

Lẹt đẹt là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ lẹt đẹt nhé! check Nghĩa 1: Chỉ âm thanh phát ra khi vật gì đó di chuyển nhẹ nhàng hoặc có ma sát với bề mặt. Tiếng Anh: Squeak Ví dụ: The chair made a squeaking sound as she sat down. (Chiếc ghế phát ra tiếng lẹt đẹt khi cô ấy ngồi xuống.) check Nghĩa 2: Dùng để miêu tả hành động di chuyển chậm, lạch bạch không vững vàng. Tiếng Anh: Shuffle Ví dụ: The old man was shuffling down the hallway. (Cụ ông đi lẹt đẹt dọc hành lang.)