VIETNAMESE

Điều phải chứng minh

Luận điểm

word

ENGLISH

Proposition

  
NOUN

/ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/

Hypothesis, assertion

“Điều phải chứng minh” là luận điểm hoặc giả thuyết cần được chứng minh trong một ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ

1.

Điều phải chứng minh đã được tranh luận trong nhiều giờ ở cuộc họp.

Giáo viên đã giải thích điều phải chứng minh toán học cho lớp học.

2.

The proposition was debated for hours in the meeting.

The teacher explained the mathematical proposition to the class.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Proposition nhé! check Suggestion – Đề xuất Phân biệt: Suggestion chỉ một ý tưởng hoặc gợi ý không chính thức. Ví dụ: She made a suggestion to improve the workflow. (Cô ấy đưa ra một đề xuất để cải thiện quy trình làm việc.) check Proposal – Đề nghị Phân biệt: Proposal nhấn mạnh ý kiến hoặc kế hoạch chính thức được trình bày để xem xét. Ví dụ: The board reviewed the proposal for the new project. (Hội đồng đã xem xét đề nghị cho dự án mới.) check Idea – Ý tưởng Phân biệt: Idea là khái niệm rộng hơn, thường liên quan đến suy nghĩ hoặc kế hoạch ban đầu. Ví dụ: The idea of hosting a charity event came from the team. (Ý tưởng tổ chức một sự kiện từ thiện đến từ đội nhóm.)