VIETNAMESE

Điều đúng đắn

Hợp lý, đúng đắn

word

ENGLISH

Right thing

  
NOUN

/raɪt θɪŋ/

Proper thing

“Điều đúng đắn” là hành động hoặc quyết định phù hợp với đạo đức hoặc logic.

Ví dụ

1.

Xin lỗi là điều đúng đắn cần làm trong tình huống đó.

Giúp đỡ người khác luôn là điều đúng đắn cần làm.

2.

Apologizing was the right thing to do in that situation.

Helping others is always the right thing to do.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Right thing nhé! check Ethics – Đạo đức Phân biệt: Ethics tập trung vào tiêu chuẩn hành vi đúng đắn theo xã hội hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: He always acts according to his strong sense of ethics. (Anh ấy luôn hành động theo chuẩn mực đạo đức cao của mình.) check Virtue – Đức tính tốt Phân biệt: Virtue nhấn mạnh phẩm chất tốt đẹp hoặc hành động chính đáng. Ví dụ: Patience is a virtue everyone should cultivate. (Kiên nhẫn là một đức tính mà ai cũng nên rèn luyện.) check Integrity – Sự chính trực Phân biệt: Integrity chỉ tính trung thực và sự tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Ví dụ: Her integrity earned her the respect of her colleagues. (Sự chính trực của cô ấy đã giành được sự tôn trọng từ các đồng nghiệp.)