VIETNAMESE

Giày tây

Giày tây nam, Giày công sở

word

ENGLISH

Oxford shoes

  
NOUN

/ˈɒksfərd ʃuːz/

Formal shoes, Dress shoes

Giày tây là loại giày dành cho nam giới, có thiết kế lịch sự, thường dùng cho các sự kiện trang trọng.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang giày tây đến cuộc họp công ty.

He wore Oxford shoes for the business meeting.

2.

Anh ấy mang giày tây đến cuộc họp công ty.

He wore Oxford shoes for the business meeting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Oxford shoes khi nói hoặc viết nhé! check Polish Oxford shoes – Đánh bóng giày Oxford Ví dụ: He polished his Oxford shoes before attending the wedding. (Anh ấy đánh bóng đôi giày Oxford của mình trước khi dự đám cưới.) check Wear Oxford shoes – Mang giày Oxford Ví dụ: He wore classic Oxford shoes with his tailored suit. (Anh ấy mang đôi giày Oxford cổ điển với bộ vest đặt may.) check Leather Oxford shoes – Giày Oxford bằng da Ví dụ: These leather Oxford shoes add a sophisticated touch to any outfit. (Đôi giày Oxford bằng da này thêm phần sang trọng cho bất kỳ trang phục nào.)