VIETNAMESE

ký hiệu chuyến bay

word

ENGLISH

flight code

  
NOUN

/flaɪt koʊd/

flight number

Ký hiệu chuyến bay là mã hoặc tên được chỉ định cho một chuyến bay.

Ví dụ

1.

Kiểm tra ký hiệu chuyến bay trước khi lên máy bay.

Check the flight code before boarding.

2.

Ký hiệu chuyến bay là duy nhất.

The flight code is unique.

Ghi chú

Từ Flight code là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng khôngđịnh danh chuyến bay. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Airline identifier – Mã định danh hãng hàng không Ví dụ: Each flight code begins with an airline identifier followed by a numeric sequence. (Mỗi ký hiệu chuyến bay bắt đầu bằng mã định danh hãng hàng không, sau đó là một dãy số.) check Departure schedule – Lịch trình khởi hành Ví dụ: Passengers must check the flight code to confirm their departure schedule. (Hành khách cần kiểm tra ký hiệu chuyến bay để xác nhận lịch trình khởi hành của mình.) check Boarding pass – Thẻ lên máy bay Ví dụ: The flight code is printed on every boarding pass. (Ký hiệu chuyến bay được in trên mỗi thẻ lên máy bay.) check Airport signage – Biển báo sân bay Ví dụ: The flight code helps travelers navigate through airport signage. (Ký hiệu chuyến bay giúp hành khách di chuyển dễ dàng hơn thông qua biển báo sân bay.)