VIETNAMESE

Giục giã

Thúc giục, hối thúc

word

ENGLISH

Urge

  
VERB

/ɜːdʒ/

Giục giã có nghĩa là thúc giục, đẩy nhanh hành động.

Ví dụ

1.

Anh ấy giục giã tôi hoàn thành công việc nhanh chóng.

Mẹ giục giã tôi dậy sớm để đi học.

2.

He urged me to finish the work quickly.

Mom urged me to wake up early for school.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Urge nhé! check Prompt – Thúc đẩy, kích thích hành động tức thì Phân biệt: Prompt nhấn mạnh vào việc kích thích hoặc thúc đẩy ai đó hành động ngay lập tức. Ví dụ: The news prompted her to call her family. (Tin tức thúc đẩy cô ấy gọi cho gia đình.) check Encourage – Khuyến khích, động viên Phân biệt: Encourage nhấn mạnh vào việc động viên hoặc thúc đẩy ai đó làm một việc nào đó. Ví dụ: He encouraged his team to work harder. (Anh ấy động viên đội của mình làm việc chăm chỉ hơn.) check Persuade – Thuyết phục, làm cho ai đó thực hiện hành động Phân biệt: Persuade nhấn mạnh vào việc làm cho ai đó tin hoặc làm theo điều gì đó. Ví dụ: He persuaded her to take the job offer. (Anh ấy thuyết phục cô ấy nhận lời mời công việc.)