VIETNAMESE
sự cân bằng
điều hòa
ENGLISH
balance
/ˈbæləns/
equilibrium, harmony
"Sự cân bằng" là trạng thái mà các yếu tố hoặc phần của một hệ thống tương đối ổn định và không thiên lệch.
Ví dụ
1.
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.
Cô ấy gặp khó khăn trong việc duy trì sự cân bằng giữa sự nghiệp và cuộc sống cá nhân.
2.
Maintaining a balance between work and life is important.
She struggled to maintain a balance between her career and personal life.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Balance nhé!
Stability – Sự ổn định
Phân biệt:
Stability là trạng thái không thay đổi hoặc dễ dàng bị ảnh hưởng.
Ví dụ:
The stability of the economy is important for long-term growth.
(Sự ổn định của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.)
Equilibrium – Sự cân bằng
Phân biệt:
Equilibrium mô tả trạng thái cân bằng tĩnh, không có sự thay đổi hoặc dao động.
Ví dụ:
The forces were in equilibrium, with neither side gaining an advantage.
(Các lực lượng đang trong trạng thái cân bằng, không bên nào chiếm ưu thế.)
Harmony – Sự hài hòa
Phân biệt:
Harmony mô tả sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố, tạo nên một tổng thể thống nhất.
Ví dụ:
The design of the room is in perfect harmony with the surroundings.
(Thiết kế của căn phòng hoàn toàn hài hòa với môi trường xung quanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết