VIETNAMESE

khóa quần

khóa dây quần

word

ENGLISH

fly zipper

  
NOUN

/flaɪ ˈzɪpər/

pants zipper

khóa quần là một loại khóa thường dùng trên quần áo, đặc biệt là quần.

Ví dụ

1.

Quần của anh ấy có một khóa quần bị hỏng.

His pants have a broken fly zipper.

2.

Khóa kéo của ba lô bất ngờ bị hỏng.

The zipper of the backpack broke suddenly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fly zipper khi nói hoặc viết nhé! check Fix a fly zipper - Sửa khóa quần Ví dụ: He needed to fix the fly zipper before the event. (Anh ấy cần sửa khóa quần trước sự kiện.) check Pull up the fly zipper - Kéo khóa quần lên Ví dụ: He pulled up the fly zipper quickly after noticing it was down. (Anh ấy nhanh chóng kéo khóa quần lên sau khi nhận ra nó bị hạ xuống.) check Replace a fly zipper - Thay khóa quần Ví dụ: The tailor replaced the broken fly zipper on his jeans. (Thợ may đã thay khóa quần bị hỏng trên chiếc quần jean của anh ấy.)