VIETNAMESE
mùi soa
khăn tay
ENGLISH
handkerchief
/ˈhæŋkərˌʧɪf/
pocket square
"Mùi soa" là khăn tay, thường làm bằng vải mềm, dùng để lau tay hoặc mặt.
Ví dụ
1.
Anh ấy đưa cô ấy một chiếc mùi soa để lau nước mắt.
He offered her a handkerchief to wipe her tears.
2.
Mùi soa là phụ kiện thanh lịch.
Handkerchiefs are elegant accessories.
Ghi chú
Từ handkerchief là một từ ghép của ( hand - tay, kerchief - khăn choàng). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Handbag - Túi xách tay
Ví dụ: She put her wallet and keys in her handbag before leaving.
(Cô ấy đặt ví và chìa khóa vào túi xách tay trước khi rời đi.)
Handrail - Tay vịn
Ví dụ: Please hold the handrail while going down the stairs.
(Vui lòng nắm vào tay vịn khi đi xuống cầu thang.)
Handprint - Dấu tay
Ví dụ: The child left a handprint on the window after playing outside.
(Đứa trẻ để lại một dấu tay trên cửa sổ sau khi chơi ngoài trời.)
Handwriting - Chữ viết tay
Ví dụ: His handwriting is very neat and easy to read.
(Chữ viết tay của anh ấy rất gọn gàng và dễ đọc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết