VIETNAMESE

Đỏ ửng

Ửng đỏ

word

ENGLISH

Blushed

  
ADJ

/blʌʃt/

Flushed

“Đỏ ửng” là trạng thái đỏ nhẹ hoặc ánh lên màu đỏ, thường ở má.

Ví dụ

1.

Má cô ấy đỏ ửng khi cô ấy ngượng.

Bầu trời đỏ ửng với sắc thái của hoàng hôn.

2.

Her cheeks blushed when she was embarrassed.

The sky blushed with the hues of sunset.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Blushed nhé! check Crimson – Đỏ thẫm Phân biệt: Crimson là màu đỏ đậm pha chút hồng, thường gợi cảm giác trang trọng hoặc quý phái. Ví dụ: The sunset painted the sky in shades of crimson. (Hoàng hôn tô màu bầu trời bằng những sắc đỏ thẫm.) check Maroon – Đỏ nâu Phân biệt: Maroon là sắc đỏ sẫm pha nâu, thường mang vẻ ấm áp và trầm lắng hơn. Ví dụ: The sofa was upholstered in maroon fabric. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng vải màu đỏ nâu.) check Ruby – Đỏ ngọc Phân biệt: Ruby là màu đỏ rực rỡ như viên hồng ngọc, gợi lên sự sang trọng và quý giá. Ví dụ: Her ruby necklace sparkled in the candlelight. (Chiếc vòng cổ đỏ ngọc của cô ấy lấp lánh dưới ánh nến.)