VIETNAMESE

Hỏng

Tổn hại, lỗi

word

ENGLISH

Broken

  
ADJ

/ˈbrəʊ.kən/

Damaged, faulty

“Hỏng” là trạng thái bị tổn thương, không còn hoạt động hoặc không còn giá trị sử dụng.

Ví dụ

1.

Máy đã hỏng và cần được sửa chữa.

Cô ấy khóc vì món đồ chơi yêu thích của cô ấy đã bị hỏng.

2.

The machine is broken and needs repair.

She cried because her favorite toy was broken.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Broken nhé! check Damaged – Bị hư hại Phân biệt: Damaged mô tả vật bị tổn thương nhưng có thể chưa hoàn toàn không thể sửa chữa. Ví dụ: The broken and damaged vase was beyond repair. (Chiếc bình bị vỡ và hư hại không thể sửa chữa được nữa.) check Fractured – Bị nứt Phân biệt: Fractured mô tả tình trạng bị nứt hoặc gãy thành các phần nhỏ nhưng chưa hoàn toàn vỡ tan. Ví dụ: The broken and fractured bone required immediate medical attention. (Chiếc xương bị gãy và nứt cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.) check Shattered – Vỡ tan Phân biệt: Shattered mô tả một vật bị vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, không thể phục hồi. Ví dụ: The broken and shattered glass was scattered across the floor. (Mảnh kính vỡ tan rải rác khắp sàn nhà.)