VIETNAMESE

sự đột phá

sự phát triển, sự tiến bộ

word

ENGLISH

breakthrough

  
NOUN

/ˈbrɛkθruː/

innovation

“Sự đột phá” là sự thay đổi mạnh mẽ, khác biệt, mang tính cách mạng trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

1.

Phát minh mới là một sự đột phá lớn trong khoa học.

Sự đột phá trong công nghệ sẽ thay đổi ngành công nghiệp.

2.

The new invention was a major breakthrough in science.

The breakthrough in technology will change the industry.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Breakthrough nhé! check Advancement – Sự tiến bộ Phân biệt: Advancement chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: The advancement in technology has changed our daily lives. (Sự tiến bộ trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống hàng ngày của chúng ta.) check Innovation – Sự đổi mới Phân biệt: Innovation mô tả sự sáng tạo ra những ý tưởng hoặc công nghệ mới, đặc biệt trong khoa học và công nghiệp. Ví dụ: Innovation in medicine has saved many lives. (Sự đổi mới trong y học đã cứu sống nhiều người.) check Milestone – Mốc quan trọng Phân biệt: Milestone đề cập đến một sự kiện quan trọng đánh dấu một bước ngoặt lớn trong một quá trình. Ví dụ: The discovery of penicillin was a milestone in medical science. (Sự phát hiện ra penicillin là một mốc quan trọng trong khoa học y tế.)