VIETNAMESE

Đo ván

Hạ gục

word

ENGLISH

Knockout

  
NOUN

/ˈnɒk.aʊt/

TKO, defeat

“Đo ván” là trạng thái bị đánh bại hoàn toàn, thường trong võ thuật hoặc các cuộc thi.

Ví dụ

1.

Võ sĩ giành chiến thắng bằng cú đo ván ở hiệp cuối.

Trận đấu kết thúc bằng một cú đo ván ngoạn mục.

2.

The fighter won by a knockout in the final round.

The match ended with a spectacular knockout.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Knockout nhé! check KO (Knockout) – Hạ gục Phân biệt: KO là từ viết tắt phổ biến, chỉ việc đánh bại đối thủ trong một trận đấu quyền anh hoặc võ thuật. Ví dụ: The boxer won with a powerful KO in the third round. (Võ sĩ đã chiến thắng bằng một cú hạ gục mạnh mẽ ở hiệp thứ ba.) check Victory – Chiến thắng Phân biệt: Victory chỉ sự chiến thắng trong một cuộc đấu tranh hoặc cuộc thi, không nhất thiết liên quan đến thể thao. Ví dụ: The team celebrated their victory in the championship. (Đội đã ăn mừng chiến thắng trong giải vô địch.) check Defeat – Sự hạ gục Phân biệt: Defeat tập trung vào kết quả làm đối thủ thất bại. Ví dụ: His knockout punch led to his opponent’s defeat. (Cú đấm hạ gục của anh ấy đã dẫn đến thất bại của đối thủ.)