VIETNAMESE

ca vát

cà vạt, nơ cổ

word

ENGLISH

tie

  
NOUN

/taɪ/

necktie

Loại phụ kiện thắt quanh cổ, thường dành cho nam giới.

Ví dụ

1.

Anh ấy đeo ca vát lụa đến cuộc họp.

He wore a silk tie to the meeting.

2.

Ca vát là yêu cầu trong các sự kiện trang trọng.

Ties are required for formal events.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tie khi nói hoặc viết nhé! check Silk tie – Cà vạt lụa Ví dụ: A silk tie adds elegance to formal attire. (Cà vạt lụa thêm nét thanh lịch cho trang phục trang trọng.) check Striped tie – Cà vạt kẻ sọc Ví dụ: Striped ties are a classic choice for business settings. (Cà vạt kẻ sọc là lựa chọn cổ điển cho môi trường kinh doanh.) check Bow tie – Nơ cổ Ví dụ: A bow tie is often worn with tuxedos for formal occasions. (Nơ cổ thường được mặc với tuxedo cho các dịp trang trọng.)