VIETNAMESE
lưng quần
-
ENGLISH
waistband
/ˈweɪstˌbænd/
belt loop
Phần vải trên quần ôm sát quanh eo.
Ví dụ
1.
Lưng quần của chiếc quần jean này có độ co giãn.
The waistband of these jeans is elastic.
2.
Lưng quần co giãn rất thoải mái.
Elastic waistbands are very comfortable.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Waistband nhé!
Elastic waistband – Đai lưng co giãn
Ví dụ:
Elastic waistbands provide comfort for everyday wear.
(Đai lưng co giãn mang lại sự thoải mái cho trang phục hàng ngày.)
High-waisted waistband – Đai lưng cao
Ví dụ:
High-waisted waistbands are trendy in modern fashion.
(Đai lưng cao đang là xu hướng trong thời trang hiện đại.)
Adjustable waistband – Đai lưng có thể điều chỉnh
Ví dụ:
Adjustable waistbands are ideal for children’s clothing.
(Đai lưng có thể điều chỉnh rất lý tưởng cho quần áo trẻ em.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết