VIETNAMESE

Giày trượt tuyết

Giày trượt tuyết, Giày tuyết

word

ENGLISH

Ski boots

  
NOUN

/ski bʊts/

Snow boots, Winter boots

Giày trượt tuyết là giày được thiết kế để sử dụng khi trượt tuyết, với đế và lớp bảo vệ đặc biệt.

Ví dụ

1.

Anh ấy mang giày trượt tuyết cho cuộc thi thể thao mùa đông.

He wore ski boots for the winter sports competition.

2.

Anh ấy mang giày trượt tuyết cho cuộc thi thể thao mùa đông.

He wore ski boots for the winter sports competition.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Ski boots khi nói hoặc viết nhé! check Wear ski boots – Mang giày trượt tuyết Ví dụ: He wore his ski boots and adjusted them for a perfect fit. (Anh ấy mang giày trượt tuyết và chỉnh lại chúng để vừa vặn hoàn hảo.) check Buy ski boots – Mua giày trượt tuyết Ví dụ: She bought a pair of ski boots before her trip to the Alps. (Cô ấy mua một đôi giày trượt tuyết trước chuyến đi đến dãy Alps.) check Tighten ski boots – Thắt chặt giày trượt tuyết Ví dụ: Always tighten your ski boots to prevent injuries. (Luôn thắt chặt giày trượt tuyết của bạn để tránh chấn thương.)