VIETNAMESE

Điều ác

Xấu xa

word

ENGLISH

Evil

  
NOUN

/ˈiː.vəl/

Wickedness

“Điều ác” là hành động hoặc tư tưởng mang tính chất xấu xa, gây hại cho người khác.

Ví dụ

1.

Nhân vật trong câu chuyện tượng trưng cho điều ác thuần túy.

Họ đã bị trừng phạt vì các hành động điều ác của mình.

2.

The character in the story symbolizes pure evil.

They were punished for their evil deeds.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Evil nhé! check Wickedness – Sự xấu xa Phân biệt: Wickedness chỉ hành vi độc ác hoặc vô đạo đức, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn Evil. Ví dụ: The villain’s wickedness was evident in every action he took. (Sự xấu xa của kẻ phản diện thể hiện rõ trong từng hành động của hắn.) check Malevolence – Ác ý Phân biệt: Malevolence nhấn mạnh vào ý định xấu hoặc mong muốn gây hại cho người khác. Ví dụ: His malevolence towards his rival was undeniable. (Ác ý của anh ấy đối với đối thủ của mình là không thể phủ nhận.)