VIETNAMESE

trung học

word

ENGLISH

secondary school

  
NOUN

/ˈsekənderi skuːl/

high school, secondary education

Trung học là bậc học sau tiểu học và trước đại học, kéo dài từ lớp 6 đến lớp 12 tại Việt Nam, tập trung vào việc chuẩn bị cho học sinh kiến thức cơ bản để thi tốt nghiệp và thi tuyển sinh đại học.

Ví dụ

1.

Anh ấy vừa tốt nghiệp trung học và đang chuẩn bị thi tuyển sinh đại học.

He just graduated from secondary school and is preparing for university entrance exams.

2.

Trung học là giai đoạn quan trọng giúp học sinh định hướng tương lai học tập và nghề nghiệp.

Secondary school is an important stage that helps students plan for their future academic and career paths.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Secondary school nhé! check High school - Trường trung học phổ thông, nơi học sinh học từ lớp 9 đến lớp 12. Phân biệt: High school là thuật ngữ phổ biến ở nhiều quốc gia để chỉ trường trung học phổ thông, trong khi Secondary school có thể bao gồm cả các trường trung học cơ sở và phổ thông. Ví dụ: She graduated from high school last year. (Cô ấy tốt nghiệp trường trung học phổ thông năm ngoái.) check Junior high school - Trường trung học cơ sở, thường chỉ các lớp 7, 8, 9 ở một số quốc gia. Phân biệt: Junior high school là một cấp học trong hệ thống giáo dục, bao gồm các lớp đầu tiên của cấp trung học, trong khi Secondary school có thể chỉ chung tất cả các cấp trung học (cơ sở và phổ thông). Ví dụ: He attends junior high school in his neighborhood. (Cậu ấy học ở trường trung học cơ sở trong khu vực.) check Middle school - Trường cấp 2, trong hệ thống giáo dục tại nhiều quốc gia, tương đương với trung học cơ sở. Phân biệt: Middle school thường chỉ các lớp học từ 6 đến 8 hoặc từ 7 đến 9, trong khi Secondary school có thể bao gồm cả các lớp từ 9 đến 12. Ví dụ: My brother is in middle school this year. (Em trai tôi năm nay học lớp trung học cơ sở.)