VIETNAMESE

Đi vào hoạt động

Bắt đầu hoạt động

word

ENGLISH

Come into operation

  
VERB

/kʌm ˈɪn.tuː ˌɒp.ərˈeɪ.ʃən/

Begin functioning

“Đi vào hoạt động” là trạng thái bắt đầu vận hành hoặc chính thức đưa vào sử dụng.

Ví dụ

1.

Nhà máy sẽ đi vào hoạt động vào cuối năm.

Tuyến đường sắt mới cuối cùng đã đi vào hoạt động sau nhiều năm trì hoãn.

2.

The factory will come into operation by the end of the year.

The new railway line has finally come into operation after years of delay.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Come into operation nhé! check Go into effect – Có hiệu lực Phân biệt: Go into effect nhấn mạnh thời điểm một chính sách hoặc quy định bắt đầu được áp dụng. Ví dụ: The new tax law will go into effect next month. (Luật thuế mới sẽ có hiệu lực vào tháng sau.) check Begin operation – Bắt đầu hoạt động Phân biệt: Begin operation chỉ giai đoạn khởi động hoặc bắt đầu quá trình hoạt động. Ví dụ: The factory began operation after two years of construction. (Nhà máy bắt đầu hoạt động sau hai năm xây dựng.) check Be implemented – Được triển khai Phân biệt: Be implemented tập trung vào việc thực hiện hoặc đưa vào áp dụng một hệ thống hoặc kế hoạch. Ví dụ: The new software system will be implemented across all departments next week. (Hệ thống phần mềm mới sẽ được triển khai trên tất cả các phòng ban vào tuần tới.)