VIETNAMESE
đổi thành
biến đổi
ENGLISH
transform
/trænsˈfɔːrm/
change
Đổi thành là thay thế hoặc biến đổi một thứ thành thứ khác.
Ví dụ
1.
Họ đã đổi thành căn nhà.
Cô ấy đã đổi thành sự nghiệp.
2.
They transformed the house.
She transformed her career.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Transform nhé!
Convert – Chuyển đổi
Phân biệt:
Convert tập trung vào việc thay đổi từ dạng này sang dạng khác.
Ví dụ:
The factory converts raw materials into finished goods.
(Nhà máy chuyển đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh.)
Alter – Thay đổi
Phân biệt:
Alter miêu tả sự thay đổi nhỏ, không toàn diện như Transform.
Ví dụ:
She altered the dress to make it fit better.
(Cô ấy chỉnh sửa chiếc váy để nó vừa vặn hơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết