VIETNAMESE

Gở

Điềm xấu, xui xẻo

word

ENGLISH

Jinx

  
NOUN

/dʒɪŋks/

Curse, bad luck

“Gở” là trạng thái không may mắn, thường bị coi là điềm xấu hoặc xui xẻo.

Ví dụ

1.

Anh ấy tin rằng con mèo đen là điềm gở.

Đội đổ lỗi thất bại cho linh vật bị gở.

2.

He believed the black cat was a jinx.

The team blamed the loss on a jinxed mascot.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Jinx nhé! check Curse – Lời nguyền, điều xui xẻo Phân biệt: Curse mô tả một lời nguyền hoặc điều gì đó mang đến xui xẻo cho người hoặc vật. Ví dụ: They believed the old house was under a curse that brought bad luck to its inhabitants. (Họ tin rằng ngôi nhà cũ bị nguyền rủa và mang lại điều xui xẻo cho người ở.) check Hex – Phép phù thủy, ma thuật xấu Phân biệt: Hex mô tả một câu thần chú hoặc ma thuật được sử dụng để gây hại hoặc mang lại vận xui. Ví dụ: The villagers whispered that someone had put a hex on the farm. (Người dân làng thì thầm rằng có người đã yểm bùa trang trại.) check Bad omen – Điềm xấu Phân biệt: Bad omen mô tả dấu hiệu hoặc sự kiện được cho là báo hiệu điều không may sẽ xảy ra. Ví dụ: The sudden change in weather was considered a bad omen by the sailors. (Thời tiết thay đổi đột ngột được các thủy thủ coi là điềm xấu.)