VIETNAMESE
Quần tất nữ
Quần tất nữ, Quần tất mỏng
ENGLISH
Women's tights
/ˈwɪmɪnz taɪts/
Hosiery, Nylon tights
Quần tất nữ là loại quần tất dành cho nữ giới, được làm từ chất liệu mỏng nhẹ và có độ co giãn cao.
Ví dụ
1.
Cô ấy mặc quần tất nữ dưới chiếc váy của mình.
She wore women's tights under her dress.
2.
Cô ấy mặc quần tất nữ dưới chiếc váy của mình.
She wore women's tights under her dress.
Ghi chú
Women's tights là một từ vựng thuộc lĩnh vực thời trang phụ nữ. Hãy cùng DOL tìm hiểu thêm những từ liên quan nhé!
Sheer tights – Quần tất mỏng
Ví dụ:
She wore sheer tights for a formal evening event.
(Cô ấy mặc quần tất mỏng cho sự kiện buổi tối trang trọng.)
Opaque tights – Quần tất không xuyên thấu
Ví dụ:
Opaque tights are perfect for colder months.
(Quần tất không xuyên thấu rất phù hợp cho các tháng lạnh.)
Patterned tights – Quần tất họa tiết
Ví dụ:
She chose patterned tights to add some flair to her outfit.
(Cô ấy chọn quần tất họa tiết để thêm điểm nhấn cho trang phục của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết