VIETNAMESE
số nhiều
số nhiều
ENGLISH
plural
/ˈplʊrəl/
multiple
"Số nhiều" là hình thức số chỉ sự vật, người hoặc sự việc ở dạng nhiều hơn một.
Ví dụ
1.
Từ "cats" là số nhiều.
Trong tiếng Anh, danh từ có thể được chuyển sang số nhiều bằng cách thêm "s".
2.
The word "cats" is in plural form.
In English, nouns can be pluralized by adding "s".
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Plural nhé!
Multiple – Nhiều, đa dạng
Phân biệt:
Multiple nhấn mạnh số lượng nhiều hơn một, tương tự Plural nhưng không nhất thiết liên quan đến ngữ pháp.
Ví dụ:
The project requires multiple steps to complete.
(Dự án yêu cầu nhiều bước để hoàn thành.)
Various – Đa dạng
Phân biệt:
Various nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại, khác với Plural, vốn chỉ tập trung vào số lượng nhiều.
Ví dụ:
We discussed various topics in the meeting.
(Chúng tôi đã thảo luận nhiều chủ đề khác nhau trong cuộc họp.)
Several – Một số
Phân biệt:
Several ám chỉ một số lượng nhất định, không lớn như Plural nhưng vẫn hơn một.
Ví dụ:
She owns several pairs of shoes.
(Cô ấy sở hữu một số đôi giày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết