VIETNAMESE
Điều thú vị
Thú vị
ENGLISH
Interesting thing
/ˈɪn.trə.stɪŋ θɪŋ/
Fascination, excitement
“Điều thú vị” là điều hấp dẫn, làm người ta cảm thấy vui vẻ hoặc thích thú.
Ví dụ
1.
Học một kỹ năng mới luôn là điều thú vị.
Cô ấy đã chia sẻ một điều thú vị mà cô ấy khám phá trong chuyến đi.
2.
Learning a new skill is always an interesting thing.
She shared an interesting thing she discovered on her trip.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Interesting thing nhé!
Curiosity – Điều gây tò mò
Phân biệt:
Curiosity chỉ điều gì đó gây tò mò hoặc bất thường.
Ví dụ:
The antique shop was filled with curiosities.
(Cửa hàng đồ cổ đầy những điều gây tò mò.)
Attraction – Điểm thu hút
Phân biệt:
Attraction nhấn mạnh điều gì đó thú vị và lôi cuốn sự chú ý.
Ví dụ:
The museum’s main attraction is a rare painting.
(Điểm thu hút chính của bảo tàng là một bức tranh hiếm.)
Marvel – Điều kỳ diệu
Phân biệt:
Marvel ám chỉ điều gì đó đáng kinh ngạc hoặc gây ngạc nhiên.
Ví dụ:
The Great Wall is a marvel of ancient engineering.
(Vạn Lý Trường Thành là một kỳ quan của kỹ thuật cổ đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết