VIETNAMESE

Hòm hòm

sắp xong

word

ENGLISH

Almost finished

  
ADJ

/ˈɔːl.məʊst ˈfɪn.ɪʃt/

Nearly completed

“Hòm hòm” là trạng thái gần xong hoặc sắp hoàn thành.

Ví dụ

1.

Báo cáo giờ đã hòm hòm rồi.

Các chuẩn bị đã cũng hòm hòm rồi.

2.

The report is hòm hòm now.

The preparations are almost finished.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Almost Finished nhé! check Nearly Complete – Gần như hoàn thành Phân biệt: Nearly Complete mô tả trạng thái gần như hoàn tất nhưng có thể vẫn cần một số điều chỉnh cuối cùng. Ví dụ: The project is almost finished and nearly complete. (Dự án gần như đã hoàn thành.) check Close to Completion – Sắp xong Phân biệt: Close to Completion mô tả một công việc đang ở giai đoạn hoàn tất, chỉ còn một số bước cuối cùng. Ví dụ: The task is almost finished and close to completion. (Nhiệm vụ gần như đã xong.) check In the Final Stages – Ở giai đoạn cuối Phân biệt: In the Final Stages mô tả trạng thái của một quá trình sắp kết thúc. Ví dụ: The construction is almost finished and in the final stages. (Công trình xây dựng gần như đã xong và đang ở giai đoạn cuối.)