VIETNAMESE
sơm sớm
sớm
ENGLISH
earlier than usual
/prɪˈmjʊər/
early
"Sớm sớm" là trạng thái diễn ra từ rất sớm, trước thời gian dự kiến.
Ví dụ
1.
Anh đến sơm sớm để em khỏi mong.
Nhớ dặn em sơm sớm nhé.
2.
Come earlier than usual so I don't have to be longing for you.
Remember to remind me earlier than usual
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Earlier than usual nhé!
Premature – Quá sớm
Phân biệt:
Premature thường dùng để chỉ cái gì đó xảy ra trước thời gian dự định hoặc không đúng lúc. Dùng cho các sự kiện, tình huống xảy ra sớm hơn bình thường.
Ví dụ:
The baby was a premature newborn, two months before the due date.
(Đứa bé được sinh ra sớm, trước hai tháng so với ngày dự sinh.)
Ahead of time – Trước thời gian dự kiến
Phân biệt:
Ahead of time chỉ hành động làm gì đó trước khi đến thời điểm dự kiến, tương tự như earlier than usual nhưng nhấn mạnh vào sự chủ động.
Ví dụ:
She completed the project ahead of time and received praise for it.
(Cô ấy hoàn thành dự án trước thời gian dự kiến và nhận được lời khen ngợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết