VIETNAMESE
vải dệt kim
-
ENGLISH
knit fabric
/nɪt ˈfæbrɪk/
knitted fabric
Loại vải được tạo ra bằng kỹ thuật dệt kim.
Ví dụ
1.
Vải dệt kim co giãn và thoải mái.
Knit fabric is stretchy and comfortable.
2.
Vải dệt kim thường được sử dụng trong trang phục thường ngày.
Knit fabrics are used in casual wear.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số từ liên quan đến Knit fabric nhé!
Jersey knit fabric – Vải dệt kim jersey
Ví dụ:
Jersey knit fabric is soft and stretchy, perfect for t-shirts.
(Vải dệt kim jersey mềm mại và co giãn, rất phù hợp để may áo thun.)
Ribbed knit fabric – Vải dệt kim gân
Ví dụ:
Ribbed knit fabric is used for making cuffs and collars.
(Vải dệt kim gân được sử dụng để làm cổ và tay áo.)
Double-knit fabric – Vải dệt kim đôi
Ví dụ:
Double-knit fabric is thicker and more structured than single-knit.
(Vải dệt kim đôi dày hơn và có cấu trúc hơn so với dệt kim đơn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết