VIETNAMESE

Hợp

Tương xứng

word

ENGLISH

Suitable

  
ADJ

/ˈsuː.tə.bəl/

Appropriate

“Hợp” là trạng thái tương thích, phù hợp với yêu cầu hoặc điều kiện cụ thể.

Ví dụ

1.

Chiếc váy này rất hợp cho buổi lễ cưới.

Ứng viên này rất hợp cho vị trí được quảng cáo.

2.

This dress is suitable for the wedding ceremony.

The candidate is suitable for the position advertised.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Suitable nhé! check Appropriate – Phù hợp, thích hợp Phân biệt: Appropriate mô tả điều gì đó phù hợp với tình huống hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: This dress is appropriate for a formal event. (Chiếc váy này phù hợp cho một sự kiện trang trọng.) check Fitting – Đúng, hợp lý Phân biệt: Fitting nhấn mạnh sự khớp hoặc hợp lý với một đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: It is a fitting tribute to his years of hard work. (Đó là một sự tôn vinh phù hợp với những năm làm việc chăm chỉ của anh ấy.) check Convenient – Thuận tiện, phù hợp Phân biệt: Convenient tập trung vào sự tiện lợi hoặc dễ dàng hơn là chỉ phù hợp chung chung. Ví dụ: This time is convenient for me to meet you. (Thời gian này thuận tiện cho tôi gặp bạn.)