VIETNAMESE
cực độ
vô cùng, mức cao
ENGLISH
extreme
/ɪkˈstriːm/
intense, utmost
“Cực độ” là mức độ cao nhất, thường vượt xa mức bình thường.
Ví dụ
1.
Đây là thời tiết cực độ.
Cần sự cẩn trọng cực độ.
2.
This is extreme weather.
Extreme care is needed.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Extreme nhé!
Severe – Khắc nghiệt
Phân biệt:
Severe mô tả điều kiện hoặc hoàn cảnh cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ:
The region is experiencing extreme weather conditions this year.
(Khu vực này đang trải qua điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong năm nay.)
Intense – Mãnh liệt
Phân biệt:
Intense mô tả mức độ mạnh mẽ hoặc cực đoan của một sự kiện hoặc cảm xúc.
Ví dụ:
The competition reached an extreme level of intensity.
(Cuộc thi đạt đến mức độ mãnh liệt cực đoan.)
Excessive – Quá mức
Phân biệt:
Excessive mô tả điều gì đó vượt quá giới hạn hoặc mức độ hợp lý.
Ví dụ:
His extreme behavior was seen as excessive by others.
(Hành vi cực đoan của anh ấy được người khác coi là quá mức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết