VIETNAMESE

giản tiện

dễ dàng, thuận tiện

word

ENGLISH

convenient

  
ADJ

/kənˈviːnɪənt/

simple

“Giản tiện” là sự đơn giản và tiện lợi, không phức tạp hoặc dễ dàng sử dụng.

Ví dụ

1.

Công cụ này rất giản tiện cho việc sử dụng hàng ngày.

Chiếc điện thoại mới rất giản tiện cho những người bận rộn.

2.

This tool is convenient for everyday use.

The new phone is very convenient for busy people.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Convenient nhé! check Handy – Tiện lợi Phân biệt: Handy chỉ sự dễ sử dụng hoặc thuận tiện trong nhiều tình huống khác nhau. Ví dụ: This portable charger is really handy when traveling. (Cục sạc di động này thực sự tiện lợi khi đi du lịch.) check Accessible – Dễ dàng tiếp cận Phân biệt: Accessible mô tả thứ gì đó có thể dễ dàng truy cập hoặc sử dụng. Ví dụ: The information is easily accessible on the company website. (Thông tin dễ dàng truy cập trên trang web của công ty.) check Comfortable – Thoải mái Phân biệt: Comfortable nhấn mạnh đến sự dễ chịu và tiện nghi khi sử dụng hoặc tiếp cận một thứ gì đó. Ví dụ: The new seating arrangement made the office more comfortable. (Cách sắp xếp chỗ ngồi mới đã làm cho văn phòng thoải mái hơn.)