VIETNAMESE
Của
Thuộc về, của
ENGLISH
Of
/ɒv/
Belonging, Owned by
Của là thuộc về hoặc sở hữu của ai đó.
Ví dụ
1.
Đây là cuốn sách của bạn tôi.
Các tác phẩm của Shakespeare là bất hủ.
2.
This is the book of my friend.
The works of Shakespeare are timeless.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Of nhé!
Belonging to – Thuộc về
Phân biệt:
Belonging to mô tả sự sở hữu hoặc liên kết của một vật với một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ:
This is the book belonging to my brother.
(Đây là cuốn sách của anh trai tôi.)
Relating to – Liên quan đến
Phân biệt:
Relating to mô tả sự liên kết hoặc kết nối giữa hai yếu tố trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ:
The success relating to the project depends on teamwork.
(Thành công của dự án phụ thuộc vào làm việc nhóm.)
Containing – Chứa đựng
Phân biệt:
Containing mô tả vật có chứa một nội dung hoặc thành phần nào đó bên trong.
Ví dụ:
The box containing chocolates is on the table.
(Hộp sô-cô-la đang ở trên bàn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết