VIETNAMESE

sờ sờ

rõ ràng

word

ENGLISH

obvious

  
ADJ

//ˈɑːb.vi.əs//

evident

"Sờ sờ" là từ lóng thường dùng để miêu tả một vật hoặc sự vật gì đó mà có thể dễ dàng nhìn thấy, dễ nhận thấy hoặc rất rõ ràng

Ví dụ

1.

Cái sự việc này sờ sờ ra đó mà còn hỏi.

Cô ấy đứng sờ sờ trước mặt tôi mà tôi không nhận ra.

2.

The incident is too obvious to be confused.

She stood obviously in front of my eyes but I could not recognize her.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Obvious nhé! check Noticeable – Dễ nhận thấy Phân biệt: Noticeable miêu tả điều gì đó dễ dàng nhìn thấy hoặc phát hiện ra, với sự chú ý không cần phải tìm kiếm quá kỹ lưỡng. Ví dụ: There was a noticeable change in her behavior after the meeting. (Có một sự thay đổi dễ nhận thấy trong hành vi của cô ấy sau cuộc họp.) check Clear – Rõ ràng Phân biệt: Clear miêu tả sự dễ hiểu, dễ nhận thấy, không gây hiểu nhầm hoặc mơ hồ. Clear không nhất thiết phải liên quan đến tính công khai mà chỉ nhấn mạnh vào sự dễ hiểu, không có sự nhầm lẫn. Ví dụ: The instructions for the new software are clear and easy to follow. (Hướng dẫn sử dụng phần mềm mới rất rõ ràng và dễ hiểu.)