VIETNAMESE
cựu
trước đây
ENGLISH
former
/ˈfɔːrmər/
ex
Cựu là trước đây, không còn trong vai trò hiện tại.
Ví dụ
1.
Ông ấy là một cựu tổng thống.
Cô ấy là một cựu giáo viên.
2.
He is a former president.
She is a former teacher.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Former nhé!
Previous – Trước đây
Phân biệt:
Previous mô tả một điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước hiện tại.
Ví dụ:
His former job was more demanding than his previous one.
(Công việc trước đây của anh ấy đòi hỏi nhiều hơn so với công việc hiện tại.)
Earlier – Sớm hơn, trước đó
Phân biệt:
Earlier mô tả điều gì đó diễn ra trong một khoảng thời gian trước hiện tại.
Ví dụ:
The former president made significant reforms during his earlier tenure.
(Cựu tổng thống đã thực hiện những cải cách quan trọng trong nhiệm kỳ trước đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết