VIETNAMESE
quần áo thể thao
đồ thể thao, trang phục vận động
ENGLISH
sportswear
/ˈspɔrtsˌwɛr/
activewear, athletic clothing
Từ “quần áo thể thao” diễn đạt trang phục được thiết kế để mặc trong các hoạt động thể thao hoặc tập luyện.
Ví dụ
1.
Quần áo thể thao thoải mái giúp cải thiện hiệu suất khi tập luyện.
Comfortable sportswear enhances performance during workouts.
2.
Cô ấy mua quần áo thể thao mới cho các lớp học yoga.
She bought new sportswear for her yoga classes.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ sport nhé!
Sport (noun) – Thể thao
Ví dụ:
Football is one of the most popular sports worldwide.
(Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới.)
Sporty (adjective) – Năng động, khỏe khoắn
Ví dụ:
Her sporty outfit is perfect for a day at the gym.
(Trang phục năng động của cô ấy rất phù hợp cho một ngày ở phòng tập.)
Sportingly (adverb) – Một cách thể thao, công bằng
Ví dụ:
He sportingly accepted the referee’s decision.
(Anh ấy chấp nhận quyết định của trọng tài một cách thể thao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết