VIETNAMESE
khung cửi
khung dệt
ENGLISH
loom
/luːm/
weaving frame
khung cửi là một khung được sử dụng trong dệt vải truyền thống.
Ví dụ
1.
Khung cửi được dùng để dệt một tấm vải đẹp.
The loom was used to weave a beautiful fabric.
2.
Cô ấy nhanh chóng chỉnh lại kiểu tóc bằng một khâu lược.
She fixed her hairstyle quickly using the comb stitch.
Ghi chú
Loom là một từ vựng thuộc ngành dệt may và sản xuất thủ công. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Shuttle - Thoi dệt
Ví dụ:
The shuttle moved swiftly across the loom.
(Thoi dệt di chuyển nhanh chóng trên khung cửi.)
Warp - Sợi dọc
Ví dụ:
The warp was set tightly before weaving began.
(Các sợi dọc được căng chặt trước khi bắt đầu dệt.)
Weft - Sợi ngang
Ví dụ:
The weft threads added color to the fabric.
(Các sợi ngang thêm màu sắc cho tấm vải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết