VIETNAMESE

cong vênh

cong

word

ENGLISH

warped

  
ADJ

/wɔːrpt/

bent

Cong vênh là tình trạng bề mặt bị cong hoặc không phẳng.

Ví dụ

1.

Gỗ bị cong vênh vì nhiệt.

Khung cửa trông bị cong vênh.

2.

The wood was warped by the heat.

The doorframe looks warped.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Warped nhé! check Twisted – Bị xoắn, méo mó Phân biệt: Twisted mô tả vật bị xoắn lại, thường do tác động bên ngoài hoặc điều kiện môi trường. Ví dụ: The wooden plank was twisted due to water damage. (Tấm gỗ bị xoắn do hư hỏng nước.) check Distorted – Bị bóp méo Phân biệt: Distorted mô tả hình dạng hoặc âm thanh bị thay đổi khỏi trạng thái ban đầu, thường khiến nó trở nên không bình thường. Ví dụ: The image appeared distorted on the old TV screen. (Hình ảnh trông bị bóp méo trên màn hình TV cũ.) check Bent – Cong, vẹo Phân biệt: Bent mô tả một vật đã bị uốn cong khỏi hình dạng ban đầu do tác động ngoại lực. Ví dụ: The frame of the bicycle was bent after the accident. (Khung xe đạp bị cong sau vụ tai nạn.)