VIETNAMESE

giản lược

giản đơn, cắt bớt

word

ENGLISH

simplify

  
VERB

/ˈsɪmplɪfaɪ/

reduce

“Giản lược” là việc rút gọn, làm cho đơn giản hoặc cắt bớt chi tiết không cần thiết.

Ví dụ

1.

Giáo viên yêu cầu chúng ta giản lược phần giải thích.

Cô ấy cố gắng giản lược quá trình cho học sinh của mình.

2.

The teacher asked us to simplify the explanation.

She tried to simplify the process for her students.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Simplify nhé! check Clarify – Làm rõ Phân biệt: Clarify có nghĩa là giải thích một điều gì đó để nó trở nên dễ hiểu hơn. Ví dụ: The teacher clarified the instructions to ensure everyone understood. (Cô giáo đã làm rõ các hướng dẫn để đảm bảo mọi người hiểu.) check Streamline – Tinh giản Phân biệt: Streamline tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình hoặc hệ thống để làm cho chúng hiệu quả hơn. Ví dụ: The company streamlined its operations to increase efficiency. (Công ty đã tinh giản quy trình để tăng hiệu quả.) check Facilitate – Làm cho dễ dàng hơn Phân biệt: Facilitate có nghĩa là giúp một việc gì đó trở nên dễ thực hiện hơn. Ví dụ: The new software will facilitate the process of managing data. (Phần mềm mới sẽ làm cho quá trình quản lý dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.)