VIETNAMESE

Hoan lạc

vui vẻ, hân hoan

word

ENGLISH

Delightful

  
ADJ

/dɪˈlaɪt.fəl/

Joyful

“Hoan lạc” là vui vẻ, hạnh phúc, phấn khởi.

Ví dụ

1.

Bữa tiệc là một trải nghiệm hoan lạc.

Cô ấy có khoảng thời gian hoan lạc tại sự kiện.

2.

The party was a delightful experience.

She had a delightful time at the event.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Delightful nhé! check Charming – Quyến rũ Phân biệt: Charming mô tả điều gì đó dễ thương, thu hút hoặc hấp dẫn về mặt cảm xúc. Ví dụ: The garden was delightful and charming in the spring. (Khu vườn thật thú vị và quyến rũ vào mùa xuân.) check Pleasant – Dễ chịu Phân biệt: Pleasant mô tả điều gì đó mang lại cảm giác thoải mái và hài lòng. Ví dụ: We had a delightful and pleasant evening at the party. (Chúng tôi đã có một buổi tối thú vị và dễ chịu tại bữa tiệc.) check Enjoyable – Thú vị Phân biệt: Enjoyable mô tả điều gì đó mang lại niềm vui và sự hài lòng. Ví dụ: The trip was delightful and thoroughly enjoyable. (Chuyến đi thật thú vị và hoàn toàn đáng tận hưởng.)