VIETNAMESE

Chít khăn

Buộc khăn, Khăn đội đầu

word

ENGLISH

Headwrap

  
NOUN

/ˈhɛdˌræp/

Scarf, Turban

Chít khăn là hành động buộc khăn quanh đầu, có thể là trang phục truyền thống hoặc để giữ tóc gọn.

Ví dụ

1.

Cô ấy chít khăn quanh đầu để bảo vệ khỏi nắng.

She wrapped a scarf around her head to protect herself from the sun.

2.

Cô ấy chít khăn quanh đầu để bảo vệ khỏi nắng.

She wrapped a scarf around her head to protect herself from the sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của headwrap nhé! check Turban – Khăn xếp Phân biệt: Turban là loại khăn quấn đầu phức tạp, phổ biến trong các nền văn hóa Trung Đông và Nam Á. Ví dụ: He wore a colorful turban during the festival. (Anh ấy đội một chiếc khăn xếp đầy màu sắc trong lễ hội.) check Scarf – Khăn quàng Phân biệt: Scarf là loại khăn có thể quàng quanh cổ hoặc đầu, thường nhẹ và dễ sử dụng. Ví dụ: She used a scarf as a headwrap to protect her hair. (Cô ấy dùng một chiếc khăn quàng làm khăn quấn đầu để bảo vệ tóc.) check Bandana – Khăn vuông Phân biệt: Bandana là một loại khăn vuông, thường dùng để buộc lên đầu hoặc cổ. Ví dụ: The bandana kept his hair in place while he worked. (Chiếc khăn vuông giữ tóc anh ấy gọn gàng khi làm việc.)