VIETNAMESE
sự diệu kỳ
điều kỳ diệu, phép màu
ENGLISH
miracle
/ˈmɪrəkl/
wonder
"Sự diệu kỳ" là sự tuyệt vời, kỳ diệu, có tính chất vượt qua sự mong đợi.
Ví dụ
1.
Sự diệu kỳ của bình minh đã làm cho ngày hôm đó trở nên đặc biệt.
Cuộc cứu hộ được coi là một điều kỳ diệu.
2.
The miracle of the sunrise made the day special.
The rescue was considered a miracle.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Miracle nhé!
Wonder – Điều kỳ diệu
Phân biệt:
Wonder nhấn mạnh sự kinh ngạc, thán phục trước điều gì đó đặc biệt, có thể không hoàn toàn là phép màu nhưng gây ấn tượng mạnh.
Ví dụ:
The wonders of nature never cease to amaze me.
(Những kỳ quan của thiên nhiên không bao giờ ngừng làm tôi ngạc nhiên.)
Marvel – Điều phi thường
Phân biệt:
Marvel chỉ một điều tuyệt vời, đáng kinh ngạc, thường liên quan đến phát minh hoặc thành tựu đặc biệt.
Ví dụ:
The marvel of his invention revolutionized the industry.
(Kỳ diệu của phát minh của anh ấy đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết