VIETNAMESE

Điều giả dối

Dối trá

word

ENGLISH

Falsehood

  
NOUN

/ˈfɔːls.hʊd/

Deception, untruth

“Điều giả dối” là sự không thật, sự sai lệch với sự thật hoặc thực tế.

Ví dụ

1.

Lời phát biểu của anh ấy là một điều giả dối rõ ràng.

Điều giả dối lan truyền nhanh chóng trong thời đại mạng xã hội.

2.

The statement he made was a blatant falsehood.

Falsehood spreads quickly in the age of social media.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Falsehood nhé! check Deception – Sự lừa dối Phân biệt: Deception tập trung vào hành vi lừa đảo hoặc gây hiểu lầm. Ví dụ: Her deception was revealed during the investigation. (Sự lừa dối của cô ấy bị phát hiện trong cuộc điều tra.) check Lie – Lời nói dối Phân biệt: Lie mang nghĩa thông thường hơn, chỉ việc nói không đúng sự thật. Ví dụ: He told a lie to avoid getting into trouble. (Anh ấy nói dối để tránh gặp rắc rối.) check Fabrication – Sự bịa đặt Phân biệt: Fabrication ám chỉ việc tạo ra một câu chuyện hoặc thông tin sai sự thật. Ví dụ: The story was a complete fabrication. (Câu chuyện hoàn toàn là bịa đặt.)