VIETNAMESE
khăn thổ cẩm
khăn dân tộc
ENGLISH
woven scarf
/ˈwoʊvn skɑːrf/
ethnic scarf
"Khăn thổ cẩm" là khăn được làm từ vải dệt thổ cẩm.
Ví dụ
1.
Cô ấy ngắm chiếc khăn thổ cẩm.
She admired the woven scarf.
2.
Chiếc khăn thổ cẩm là đồ thủ công.
The woven scarf is handmade.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ scarf khi nói hoặc viết nhé!
Wrap a scarf around - Quấn khăn quàng cổ
Ví dụ:
She wrapped a scarf around her neck to stay warm.
(Cô ấy quấn một chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm.)
Wear a scarf - Mang khăn quàng cổ
Ví dụ:
He always wears a scarf in winter.
(Anh ấy luôn mang khăn quàng cổ vào mùa đông.)
Remove a scarf - Tháo khăn quàng cổ
Ví dụ:
She removed her scarf after entering the house.
(Cô ấy tháo khăn ra sau khi vào nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết